Skip to content
KitaAtlas · Wissens-Hub

Kita-Atlas Deutschland

Von Anmeldung und Kosten bis zu pädagogischen Konzepten: der datenbankgestützte Überblick über Kita-Regeln und Betreuung in Deutschland.

Überblick

Aktuelle KitaAtlas-Daten als Einstieg

62.833

öffentlich sichtbare Kitas und Tagespflege-Angebote

8.274

Orte mit KitaAtlas-Daten

16

Bundesländer mit Wiki-Daten

15

pädagogische Konzepte

Anmeldeverfahren

Wie Eltern je Bundesland anmelden

Baden-Württemberg

Đăng ký tập trung qua hệ thống KDW: Việc phân bổ chỗ được thực hiện qua hệ thống của bang “Kita-Daten-Webhaus (KDW)”. Phụ huynh đăng ký trực tuyến, chọn tối đa ba cơ sở, và đô thị chuyển yêu cầu. Không cần nộp hồ sơ trực tiếp cho từng trường. Phản hồi gửi qua email. Hơn 80 đô thị sử dụng hệ thống này.

Bayern (Bang Bayern)

Đăng ký tập trung qua BayernID: Phụ huynh đăng ký và nộp hồ sơ trên cổng thông tin của địa phương bằng tài khoản BayernID. Việc phân bổ chỗ và thông báo kết quả tùy thuộc từng địa phương — có thể được thực hiện trên cổng điện tử hoặc trực tiếp qua cơ sở. Tiêu chí tuyển sinh được quy định bởi từng cơ sở. Thời gian nộp hồ sơ thường từ tháng 1 đến tháng 3, trẻ bắt đầu đi học vào tháng 9.

Berlin

Hệ thống voucher + nộp đơn trực tiếp: Phụ huynh trước tiên xin voucher mầm non (Kitagutschein) tại Jugendamt quận để xác định số giờ chăm sóc. Sau đó phải tự nộp đơn trực tiếp đến các cơ sở mong muốn. Voucher có thể dùng tại khoảng 1.800 cơ sở được tài trợ, tùy theo số chỗ trống. Khuyến nghị nộp đơn trước 9–2 tháng so với thời điểm bắt đầu.

Brandenburg

Việc phân bổ chỗ thực hiện qua hệ thống của địa phương. Nhiều địa phương sử dụng hệ thống đăng ký tập trung. Phụ huynh thường có thể chọn 2–3 cơ sở ưu tiên. Việc nhận trẻ do cơ sở quyết định theo tiêu chí riêng. Trẻ từ 1 tuổi trở lên có quyền pháp lý được chăm sóc tối thiểu 6 giờ mỗi ngày.

Bremen

Phân bổ chỗ qua chính quyền địa phương: Đăng ký và phân bổ chỗ được thực hiện bởi cơ quan thanh thiếu niên tại Bremen và Bremerhaven. Phụ huynh cũng cần liên hệ trực tiếp với các cơ sở mong muốn. Việc nhận trẻ phụ thuộc vào tiêu chí của từng cơ sở và khả năng chỗ trống.

Hamburg

Hệ thống voucher mầm non Hamburg (Kita-Gutschein): Phụ huynh đăng ký voucher tại văn phòng quận hoặc trực tuyến. Sau đó dùng voucher để nộp đơn trực tiếp đến các cơ sở mầm non mong muốn. Từ tháng 1 năm 2025, có voucher XL, có hiệu lực đến khi trẻ vào học lớp 1 nhưng chỉ bao gồm 5 giờ chăm sóc cơ bản mỗi ngày. Nhu cầu cao hơn phải gia hạn hàng năm.

Hessen

Đăng ký tại đô thị và nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ sở: Việc phân chia chỗ được thực hiện ở cấp đô thị. Phụ huynh phải nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ sở mong muốn. Quy trình khác nhau tùy thành phố/địa phương. Quyền được cấp chỗ bắt đầu khi trẻ đủ 1 tuổi.

Mecklenburg-Vorpommern

Hồ sơ nộp tại phòng thanh thiếu niên của địa phương cư trú. Cần nộp ít nhất 3 tháng trước ngày mong muốn bắt đầu và đính kèm xác nhận có chỗ từ cơ sở.

Niedersachsen (Hạ Saxony)

Đăng ký với địa phương + nộp đơn trực tiếp cho cơ sở: Việc phân bổ suất chăm sóc do địa phương thực hiện. Phụ huynh nộp đơn trực tiếp cho cơ sở mong muốn. Quy trình tùy địa phương — thông qua cổng điện tử hoặc mẫu giấy. Trẻ từ 1 tuổi có quyền pháp lý được chăm sóc.

Bắc Rhine-Westphalia

Đăng ký với thành phố + nộp hồ sơ trực tiếp đến cơ sở: Phụ huynh cần đăng ký nhu cầu chăm sóc với thành phố và chọn tối đa 3 cơ sở mong muốn. Sau đó phải nộp hồ sơ trực tiếp đến các nhà trẻ đã chọn. Việc tiếp nhận phụ thuộc vào tiêu chí của từng cơ sở. Quyền có chỗ chăm sóc từ 1 tuổi được pháp luật đảm bảo.

Rheinland-Pfalz

Đăng ký tại địa phương + nộp trực tiếp cho các Kita Phụ huynh đăng ký nhu cầu với địa phương và chọn tối đa 3 cơ sở ưu tiên. Sau đó nộp hồ sơ trực tiếp cho các cơ sở đã chọn; quyết định tiếp nhận thuộc về đơn vị cung cấp. Có quyền hợp pháp có chỗ từ 1 tuổi.

Saarland

Đăng ký với địa phương + nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ sở Phụ huynh báo nhu cầu chỗ với địa phương và chọn tối đa ba cơ sở mong muốn. Sau đó nộp hồ sơ trực tiếp cho từng cơ sở và cơ sở quyết định việc nhận trẻ. Trẻ có quyền hợp pháp được nhận chỗ từ 1 tuổi.

Sachsen

Đăng ký trực tuyến tại địa phương + nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ sở: Phụ huynh đăng ký nhu cầu qua cổng thông tin trực tuyến của địa phương và có thể chọn tối đa ba cơ sở mầm non ưu tiên. Sau đó, phụ huynh nộp hồ sơ trực tiếp cho các cơ sở, và quyết định tiếp nhận do cơ sở đưa ra. Trẻ có quyền được nhận chăm sóc từ 1 tuổi theo luật.

Sachsen-Anhalt

Đăng ký tại địa phương và qua cổng trực tuyến: Quy trình đăng ký phụ thuộc vào từng địa phương. Từ năm 2021, nhiều khu vực như Stendal đã triển khai cổng đăng ký trực tuyến tập trung. Phụ huynh có thể chọn tối đa ba cơ sở yêu thích. Việc xét duyệt do cơ sở thực hiện và phòng thanh thiếu niên phê duyệt.

Schleswig-Holstein

KitaPortal-SH và nộp trực tiếp: Phụ huynh có thể sử dụng KitaPortal Schleswig-Holstein để tìm cơ sở chăm sóc trẻ và người trông trẻ gia đình, đồng thời đăng ký nhu cầu chăm sóc. Sau đó, phụ huynh phải liên hệ và nộp đơn trực tiếp tại cơ sở đã chọn. Quyết định nhận trẻ do cơ sở thực hiện. Trẻ có quyền được chăm sóc từ sau sinh nhật đầu tiên.

Thüringen

Đăng ký qua cổng thông tin địa phương + nộp hồ sơ trực tiếp: Phụ huynh khai nhu cầu chăm sóc trên cổng thông tin địa phương và chọn tối đa 3 cơ sở. Sau đó cần nộp hồ sơ trực tiếp cho các cơ sở đã chọn. Quyết định tiếp nhận do từng cơ sở đưa ra. Trẻ có quyền vào nhà trẻ từ 1 tuổi.

Bundesländer

Regeln, Kosten und Verfahren

Baden-Württemberg

Überblick

Luật Giáo dục & Chăm sóc trẻ em (KiTaG): Luật ngày 19/03/2009 về chăm sóc và giáo dục trẻ em tại nhà trẻ, mẫu giáo và nhóm chăm sóc gia đình là cơ sở pháp lý chính tại Baden-Württemberg. Bang đặt ra khung pháp lý, trong khi các đô thị chịu trách nhiệm triển khai thực tế, lập kế hoạch chỗ học và phân bổ suất với vai trò cơ quan thanh thiếu niên địa phương.

Kosten

Không có hệ thống miễn phí toàn bang: Baden-Württemberg không áp dụng chăm sóc trẻ miễn phí phổ cập. Các đô thị có thể miễn giảm riêng, nhưng chỉ một số ít thành phố như Heilbronn và Quentzelau miễn hoàn toàn. Mức phí khác nhau tùy địa phương và có thể lên đến khoảng €600/tháng + tiền ăn.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn từ cơ sở theo quy định đô thị: Phụ huynh nhận hóa đơn trực tiếp từ cơ sở.
Đô thị quy định mức phí cho cơ sở công; cơ sở tôn giáo và tư nhân được tự xác định mức phí.
Tiền ăn và dịch vụ bổ sung tính riêng. Phí dựa trên số giờ chăm sóc và thường theo thu nhập hộ gia đình.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký tập trung qua hệ thống KDW: Việc phân bổ chỗ được thực hiện qua hệ thống của bang “Kita-Daten-Webhaus (KDW)”.
Phụ huynh đăng ký trực tuyến, chọn tối đa ba cơ sở, và đô thị chuyển yêu cầu.
Không cần nộp hồ sơ trực tiếp cho từng trường.
Phản hồi gửi qua email. Hơn 80 đô thị sử dụng hệ thống này.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Nhiều loại hình nhà cung cấp: Tỷ lệ: công lập (40,8%), tôn giáo (38,4%), xã hội và tư nhân (20,8%).
Phụ huynh được tự chọn trường, nhưng nhiều cơ sở uy tín có danh sách chờ dài.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Thời gian mở cửa ngắn nhất tại Đức:
88% cơ sở mở từ 07:00–07:30
57% đóng trước 16:30
Trung bình: 8,2 giờ/ngày (toàn quốc: 9,2)
Ngày nghỉ trung bình: 24,6 ngày/năm (toàn quốc: 20,6)

Kritik & aktuelle Themen

Thiếu nhân sự & tranh luận về học phí: Thiếu giáo viên dẫn đến giảm giờ mở cửa và nhóm trẻ đông hơn.
Đảng SPD đề xuất 35 giờ chăm sóc miễn phí mỗi tuần.
Năm 2024, quy định mới tăng thời gian quản lý cho hiệu trưởng và thiết lập tỷ lệ tối thiểu cho nhóm trẻ nhỏ.
Tranh luận về miễn phí toàn phần tiếp tục diễn ra, đặc biệt so với các bang lân cận.

Bayern (Bang Bayern)

Überblick

Luật Giáo dục và Chăm sóc Trẻ nhỏ bang Bayern (BayKiBiG): BayKiBiG là khung pháp lý chính cho giáo dục mầm non và chăm sóc trẻ nhỏ tại bang Bayern. Bang đặt ra các quy định chung, trong khi chính quyền địa phương chịu trách nhiệm quy hoạch và phân bổ chỗ tại các cơ sở mầm non.

Kosten

Hỗ trợ 100 € mỗi tháng: Bang Bayern hỗ trợ 100 € mỗi tháng cho mỗi trẻ trong toàn bộ giai đoạn mẫu giáo (từ 3 tuổi đến khi vào lớp 1). Nhờ đó, đối với nhiều gia đình, chi phí chăm sóc miễn phí hoặc rất thấp. Khoản đóng góp của phụ huynh tùy thuộc vào số giờ chăm sóc đăng ký mỗi ngày.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn từ cơ sở mầm non với khấu trừ tự động: Phụ huynh nhận hóa đơn trực tiếp từ cơ sở, trong đó khoản hỗ trợ 100 € được trừ tự động. Tiền ăn và dịch vụ bổ sung tính riêng. Nếu gia đình gặp khó khăn tài chính, chính quyền địa phương có thể hỗ trợ chi phí.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký tập trung qua BayernID: Phụ huynh đăng ký và nộp hồ sơ trên cổng thông tin của địa phương bằng tài khoản BayernID. Việc phân bổ chỗ và thông báo kết quả tùy thuộc từng địa phương — có thể được thực hiện trên cổng điện tử hoặc trực tiếp qua cơ sở. Tiêu chí tuyển sinh được quy định bởi từng cơ sở. Thời gian nộp hồ sơ thường từ tháng 1 đến tháng 3, trẻ bắt đầu đi học vào tháng 9.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Đa dạng nhà cung cấp dịch vụ: Bayern có cơ sở công lập, tôn giáo, phi lợi nhuận và tư nhân. Phụ huynh được tự do lựa chọn, nhưng việc tiếp nhận phụ thuộc vào số lượng chỗ trống và tiêu chí của từng cơ sở.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động thay đổi tùy cơ sở: Hầu hết các cơ sở mở khoảng từ 07:00 đến 17:00. Thông thường có 2–3 tuần nghỉ hè và một số ngày nghỉ khác trong năm. Năm học luôn bắt đầu vào tháng 9.

Kritik & aktuelle Themen

Tham gia của phụ huynh và nâng cao chất lượng: Ban đại diện phụ huynh là bắt buộc và tham gia vào các quyết định quan trọng. Có các cuộc thảo luận về việc giảm thêm học phí và mở rộng dịch vụ chăm sóc cả ngày.

Berlin

Überblick

Luật Hỗ trợ Chăm sóc Trẻ em (KitaFöG) ban hành ngày 23/06/2005 là cơ sở pháp lý chính cho giáo dục và chăm sóc trẻ nhỏ tại Berlin. Quy định thực thi VOKitaFöG quy định các thủ tục vận hành. Là một thành phố–bang, Berlin kết hợp thẩm quyền của cấp thành phố và bang; việc thực thi được quản lý bởi 12 Phòng Thanh thiếu niên quận (Jugendamt).

Kosten

Miễn phí hoàn toàn: Từ ngày 01/08/2018, dịch vụ giữ trẻ và mầm non ở Berlin hoàn toàn miễn phí cho tất cả trẻ từ 1 tuổi trở lên, không phụ thuộc vào loại cơ sở hay thu nhập gia đình. Berlin là một trong số ít bang tại Đức cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em miễn phí toàn dân.

Abrechnung & Elternbeiträge

Chỉ trả tiền ăn: Phụ huynh chỉ phải trả 23 € mỗi tháng cho tiền ăn, theo luật TKBG. Thanh toán được thực hiện trực tiếp cho đơn vị cung cấp suất ăn. Một số dịch vụ bổ sung như thực đơn hữu cơ hoặc chương trình ngôn ngữ có thể tính thêm phí. Việc tài trợ được thực hiện qua hệ thống voucher thống nhất giữa chính quyền và các cơ sở.

Anmeldung & Platzvergabe

Hệ thống voucher + nộp đơn trực tiếp: Phụ huynh trước tiên xin voucher mầm non (Kitagutschein) tại Jugendamt quận để xác định số giờ chăm sóc. Sau đó phải tự nộp đơn trực tiếp đến các cơ sở mong muốn. Voucher có thể dùng tại khoảng 1.800 cơ sở được tài trợ, tùy theo số chỗ trống. Khuyến nghị nộp đơn trước 9–2 tháng so với thời điểm bắt đầu.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Đa dạng loại hình cơ sở: Berlin có các cơ sở công lập, tôn giáo, phi lợi nhuận và tư nhân. Đặc biệt, có khoảng 400 “Kinderläden” — mô hình cơ sở do phụ huynh tự tổ chức. Nếu có chỗ trống, phụ huynh có thể chọn cơ sở ngoài quận cư trú.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động linh hoạt: Thời gian phổ biến: 06:00/06:30–16:30/17:00 (Thứ Hai–Thứ Sáu). Hầu hết cơ sở có tối đa 25 ngày nghỉ mỗi năm: khoảng 15 ngày nghỉ hè, 2–5 ngày dịp Giáng sinh/Năm mới và các ngày đào tạo giáo viên. Nhiều cơ sở lớn cung cấp dịch vụ chăm sóc khẩn cấp trong kỳ nghỉ.

Kritik & aktuelle Themen

Mặc dù có nhiều cơ sở, thiếu nhân lực có thể dẫn đến giảm giờ hoạt động, nhóm ít giáo viên và đóng cửa đột xuất. Từ năm 2026, tỷ lệ cho trẻ dưới 3 tuổi sẽ cải thiện từ 1:5,1 lên 1:4,1, nhưng việc duy trì tiêu chuẩn hiện tại đã là một thách thức.

Brandenburg

Überblick

Luật Giáo dục Mầm non (KitaG): Nền tảng pháp lý chính cho giáo dục và chăm sóc trẻ nhỏ tại bang Brandenburg là Luật Hỗ trợ và Chăm sóc Trẻ em tại Cơ sở Giáo dục Ban ngày và Chăm sóc Gia đình ban hành ngày 27/06/2004. Bang quy định khung pháp lý, trong khi các văn phòng thanh thiếu niên của quận và thành phố (Jugendamt) chịu trách nhiệm lập kế hoạch nhu cầu và phân bổ chỗ.

Kosten

Miễn phí chăm sóc từ 3 tuổi: Từ ngày 01/08/2024, tất cả trẻ em từ 3 tuổi đến khi vào tiểu học được miễn phí hoàn toàn dịch vụ chăm sóc, không phụ thuộc vào thu nhập gia đình hay loại hình cơ sở. Trẻ dưới 3 tuổi vẫn phải đóng phí theo quy định của địa phương.

Abrechnung & Elternbeiträge

Cơ sở thu phí + trẻ từ 3 tuổi chỉ trả tiền ăn: Cơ sở mầm non thu tiền từ phụ huynh và nhận hỗ trợ từ bang 105–125 euro cho mỗi trẻ được miễn phí. Phụ huynh chỉ trả tiền ăn, theo chi phí thực tế và thanh toán trực tiếp cho đơn vị cung cấp suất ăn. Các dịch vụ bổ sung như khóa học ngôn ngữ hoặc dã ngoại có thể phát sinh thêm chi phí.

Anmeldung & Platzvergabe

Việc phân bổ chỗ thực hiện qua hệ thống của địa phương. Nhiều địa phương sử dụng hệ thống đăng ký tập trung. Phụ huynh thường có thể chọn 2–3 cơ sở ưu tiên. Việc nhận trẻ do cơ sở quyết định theo tiêu chí riêng. Trẻ từ 1 tuổi trở lên có quyền pháp lý được chăm sóc tối thiểu 6 giờ mỗi ngày.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Cân bằng giữa cơ sở công và tư: Tại Brandenburg, 51,2% cơ sở là công lập, 48,8% là tư nhân/phi lợi nhuận. Phụ huynh có thể tự do chọn cơ sở nếu còn chỗ trống. Ngân sách được tài trợ bởi quỹ nhà nước chuyển qua địa phương và các cơ sở.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động dài: Brandenburg có thời gian hoạt động dài hàng đầu tại Đức — hơn 75% cơ sở mở cửa trên 10 giờ mỗi ngày. Giờ hoạt động điển hình: 06:00–17:00, tùy theo cơ sở.

Kritik & aktuelle Themen

Đang thảo luận mở rộng miễn phí hoàn toàn: Bang đang xem xét miễn hoàn toàn chi phí, bao gồm nhà trẻ và chăm sóc sau giờ học. Mặc dù tỉ lệ giáo viên đã cải thiện, nhưng vẫn chưa đạt mức khuyến nghị của chuyên gia.

Bremen

Überblick

Luật chăm sóc trẻ em bang Bremen (BremKTG): Nền tảng pháp lý cho giáo dục mầm non và chăm sóc trẻ nhỏ tại Bremen là BremKTG ban hành ngày 19/12/2000. Bang thiết lập khung pháp lý, trong khi các thành phố Bremen và Bremerhaven tổ chức thực hiện và phân bổ chỗ thông qua cơ quan thanh thiếu niên (Jugendamt).

Kosten

Miễn phí chăm sóc từ 3 tuổi: Từ ngày 01/08/2019, tất cả trẻ từ 3 tuổi đến trước khi vào tiểu học được hưởng chăm sóc hoàn toàn miễn phí, bất kể thu nhập gia đình hay loại cơ sở. Trẻ dưới 3 tuổi phải đóng phí dựa trên thu nhập gia đình.

Abrechnung & Elternbeiträge

Thu phí tập trung: Từ năm 2019, việc xác định và thu phí được thực hiện tập trung, áp dụng cho cả cơ sở công lập, độc lập và tư nhân. Hóa đơn do chính quyền thành phố gửi trực tiếp cho phụ huynh — không phải từ trường mầm non. Phí ăn uống và dịch vụ bổ sung sẽ được tính riêng.

Anmeldung & Platzvergabe

Phân bổ chỗ qua chính quyền địa phương: Đăng ký và phân bổ chỗ được thực hiện bởi cơ quan thanh thiếu niên tại Bremen và Bremerhaven. Phụ huynh cũng cần liên hệ trực tiếp với các cơ sở mong muốn. Việc nhận trẻ phụ thuộc vào tiêu chí của từng cơ sở và khả năng chỗ trống.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Đa dạng loại hình cơ sở: Bremen có cơ sở công lập (KiTa Bremen), cơ sở tôn giáo, tổ chức phi lợi nhuận và tư nhân. Phụ huynh có thể tự do lựa chọn nếu có chỗ trống. Năm 2024, hệ thống chăm sóc gia đình (Tagespflege) được cải cách nhằm nâng cao trình độ chuyên môn.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động tùy cơ sở: Thời gian hoạt động khác nhau theo từng cơ sở. Lịch nghỉ và ngày đóng cửa cũng do cơ sở quyết định.

Kritik & aktuelle Themen

Cải cách chăm sóc gia đình: Cải cách BremKTG năm 2024 quy định giới hạn số trẻ, tăng tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu trình độ cao hơn đối với người chăm sóc.

Hamburg

Überblick

Luật chăm sóc trẻ em Hamburg (KibeG): KibeG là cơ sở pháp lý chính cho giáo dục và chăm sóc trẻ nhỏ tại Hamburg. Là một thành phố-bang, Hamburg kết hợp chức năng của cấp bang và cấp thành phố trong một hệ thống thống nhất.

Kosten

5 giờ chăm sóc miễn phí mỗi ngày: Hamburg cung cấp 5 giờ chăm sóc miễn phí mỗi ngày, bao gồm bữa trưa, cho tất cả trẻ em từ khi sinh ra đến khi bắt đầu đi học. Nếu cần thời gian dài hơn, phụ huynh phải đóng phí, tùy theo thu nhập, quy mô gia đình và số giờ chăm sóc. Mức phí tối đa: 191 € cho 8 giờ204 € cho 10–12 giờ mỗi ngày.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn từ văn phòng quận (Bezirksamt): Phụ huynh nhận hóa đơn từ văn phòng quận, không phải từ trường mầm non. Các cơ sở mầm non được thành phố thanh toán trực tiếp. Ví dụ: một gia đình có thu nhập ròng 4.850 € mỗi tháng trả 191 € cho 8 giờ chăm sóc trẻ dưới 3 tuổi. Gia đình nhận trợ cấp xã hội (trợ cấp công dân, hỗ trợ thuê nhà, v.v.) được miễn phí.

Anmeldung & Platzvergabe

Hệ thống voucher mầm non Hamburg (Kita-Gutschein): Phụ huynh đăng ký voucher tại văn phòng quận hoặc trực tuyến. Sau đó dùng voucher để nộp đơn trực tiếp đến các cơ sở mầm non mong muốn. Từ tháng 1 năm 2025, có voucher XL, có hiệu lực đến khi trẻ vào học lớp 1 nhưng chỉ bao gồm 5 giờ chăm sóc cơ bản mỗi ngày. Nhu cầu cao hơn phải gia hạn hàng năm.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Đa dạng nhà cung cấp: Hamburg có cơ sở công lập (Elbkinder), cơ sở tôn giáo, phi lợi nhuận và tư nhân. Hợp đồng khung cấp bang quy định tiêu chuẩn chung. Phụ huynh được tự do lựa chọn trường, nhưng một số nơi có thể thu phụ phí chất lượng 25–45 €.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động dài: Khoảng một nửa cơ sở mở cửa hơn 10 giờ mỗi ngày. Giờ hoạt động tùy thuộc từng nhà cung cấp. Voucher có thể là 5, 6, 8, 10 hoặc 12 giờ.

Kritik & aktuelle Themen

Cải cách năm 2024 & Voucher XL: Cải cách KibeG năm 2024 hạn chế phụ phí và tăng quyền của phụ huynh. Từ tháng 1 năm 2025, phụ huynh chỉ cần nộp đơn một lần cho gói 5 giờ cơ bản — voucher XL có hiệu lực đến khi trẻ vào lớp 1.

Hessen

Überblick

Luật Phúc lợi Trẻ em và Thanh thiếu niên Hessen (HKJGB): Luật HKJGB ban hành ngày 18 tháng 12 năm 2006 là nền tảng pháp lý chính cho giáo dục mầm non và chăm sóc trẻ tại bang Hessen. Luật Hỗ trợ Trẻ em Hessen (HessKiföG) năm 2013 quy định cơ chế tài trợ của bang. Bang đặt ra khung pháp lý, còn các đô thị chịu trách nhiệm lập kế hoạch nhu cầu và triển khai thực tế.

Kosten

Miễn phí chăm sóc từ 3 tuổi: Từ ngày 1/8/2018, trẻ từ 3 tuổi đến trước khi vào tiểu học được hưởng 6 giờ chăm sóc miễn phí mỗi ngày, nếu địa phương tham gia chương trình. Nếu trẻ cần thời gian dài hơn hoặc trẻ dưới 3 tuổi, phụ huynh phải đóng phí tùy theo quy định của từng đô thị.

Abrechnung & Elternbeiträge

Thanh toán qua chính quyền địa phương: Không phải cơ sở mầm non, mà chính quyền đô thị sẽ gửi hóa đơn cho phụ huynh. Bang hoàn trả chi phí cho các đô thị để cung cấp 6 giờ miễn phí. Có thể thu thêm phí cho bữa ăn và dịch vụ bổ sung. Gia đình gặp khó khăn tài chính có thể xin hỗ trợ.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký tại đô thị và nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ sở: Việc phân chia chỗ được thực hiện ở cấp đô thị. Phụ huynh phải nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ sở mong muốn. Quy trình khác nhau tùy thành phố/địa phương. Quyền được cấp chỗ bắt đầu khi trẻ đủ 1 tuổi.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Nhiều loại hình cơ sở: Hessen có cơ sở công lập, cơ sở tôn giáo, độc lập và tư nhân. HessKiföG cho phép các cơ sở linh hoạt hơn trong vận hành. Phụ huynh thường có quyền lựa chọn tùy theo số lượng chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động do cơ sở quyết định: Thời gian hoạt động thay đổi theo từng đơn vị. 6 giờ miễn phí là mức tối thiểu. Nhiều cơ sở cung cấp dịch vụ ngoài giờ với chi phí thêm.

Kritik & aktuelle Themen

Tham gia của phụ huynh và nâng cao chất lượng: Sự tham gia của phụ huynh được đảm bảo theo luật, thông qua hội phụ huynh và các cuộc họp. Các cuộc thảo luận xoay quanh việc mở rộng thời gian miễn phí và tiếp nhận trẻ nhỏ hơn. HessKiföG hỗ trợ mô hình hoạt động linh hoạt hơn.

Mecklenburg-Vorpommern

Überblick

Luật Hỗ trợ Giáo dục Mầm non Mecklenburg-Vorpommern (KiföG M-V):
Cơ sở pháp lý cho hệ thống chăm sóc trẻ em của bang là KiföG M-V ban hành ngày 16/07/2013.
Năm 2020, một cải cách lớn đã bãi bỏ hoàn toàn học phí cho phụ huynh.
Bang đặt ra khung pháp lý, còn các đô thị chịu trách nhiệm triển khai và phân bổ chỗ học.

Kosten

Chăm sóc trẻ em hoàn toàn miễn phí:
Từ ngày 01/01/2020, mọi hình thức chăm sóc trẻ em đều miễn phí
nhà trẻ, mẫu giáo, chăm sóc tại nhà (Tagespflege) và chăm sóc sau giờ học
tối đa 10 giờ mỗi ngày.
Đây là bang đầu tiên của Đức miễn toàn bộ chi phí cho phụ huynh,
không phụ thuộc vào thu nhập hay độ tuổi của trẻ.

Abrechnung & Elternbeiträge

Phụ huynh chỉ trả tiền ăn:
Gia đình chỉ phải trả chi phí bữa ăn trực tiếp cho cơ sở.
Nếu gặp khó khăn tài chính, có thể xin hỗ trợ tại phòng thanh thiếu niên địa phương
(với chăm sóc sau giờ học qua chương trình “Giáo dục và Tham gia”).

Anmeldung & Platzvergabe

Hồ sơ nộp tại phòng thanh thiếu niên của địa phương cư trú.
Cần nộp ít nhất 3 tháng trước ngày mong muốn bắt đầu
và đính kèm xác nhận có chỗ từ cơ sở.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Tự do lựa chọn cơ sở:
Có các cơ sở công, tôn giáo, tư nhân và phi lợi nhuận.
Chính sách miễn phí tăng quyền lựa chọn cho phụ huynh và tạo điều kiện đổi cơ sở hoặc địa phương.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ chăm sóc dài:
Miễn phí áp dụng cho tối đa 10 giờ mỗi ngày.
Giờ mở cửa tùy từng cơ sở —
Mecklenburg-Vorpommern có thời gian chăm sóc dài thuộc hàng đầu tại Đức.

Kritik & aktuelle Themen

Tính bền vững tài chính lâu dài:
Dù dịch vụ miễn phí, vẫn có lo ngại về tài chính sau khi hỗ trợ liên bang kết thúc năm 2025.
Cơ quan kiểm toán cảnh báo áp lực ngân sách lên các đô thị,
nhưng chính quyền bang khẳng định:
“Chính sách miễn phí sẽ tiếp tục.”

Niedersachsen (Hạ Saxony)

Überblick

Luật Giáo dục và Chăm sóc Trẻ nhỏ Niedersachsen (NKiTaG):
Luật NKiTaG được thông qua ngày 6/7/2021 và có hiệu lực từ năm 2022.
Bang đặt ra khung pháp lý, trong khi các thành phố và huyện
chịu trách nhiệm lập kế hoạch chỉ tiêu và tổ chức chăm sóc trẻ
trong hệ thống phúc lợi trẻ em và thanh thiếu niên địa phương.

Kosten

Miễn phí cho trẻ từ 3 tuổi:
Từ ngày 1/8/2018, trẻ từ 3 tuổi đến trước khi vào tiểu học
được miễn phí tối đa 8 giờ chăm sóc mỗi ngày
tại các cơ sở được tài trợ theo NKiTaG.
Trẻ dưới 3 tuổi hoặc sử dụng thời gian chăm sóc dài hơn có thể phải đóng phí.

Abrechnung & Elternbeiträge

Phí do chính quyền địa phương quy định:
Mỗi địa phương đặt mức phí riêng — mức phí có thể khác nhau đáng kể.
Trẻ thứ hai giảm 30%, trẻ nhỏ hơn nữa được miễn phí.
Gia đình gặp khó khăn tài chính có thể xin hỗ trợ.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký với địa phương + nộp đơn trực tiếp cho cơ sở:
Việc phân bổ suất chăm sóc do địa phương thực hiện.
Phụ huynh nộp đơn trực tiếp cho cơ sở mong muốn.
Quy trình tùy địa phương — thông qua cổng điện tử hoặc mẫu giấy.
Trẻ từ 1 tuổi có quyền pháp lý được chăm sóc.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Nhiều loại hình nhà cung cấp:
Công lập, tôn giáo, tư nhân và tổ chức phi lợi nhuận.
Cơ sở tư nhân nhận hỗ trợ công phải tuân thủ quy định phí của địa phương.
Phụ huynh được chọn cơ sở nếu còn chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động do từng cơ sở quyết định:
Mỗi cơ sở tự quy định giờ mở cửa.
NKiTaG thúc đẩy sự linh hoạt và nâng cao chất lượng chăm sóc.

Kritik & aktuelle Themen

Tăng chất lượng và cải cách hệ thống:
Cải cách năm 2021 hiện đại hóa hệ thống và nâng tiêu chuẩn chất lượng.
Đang thảo luận về mở rộng miễn phí cho trẻ dưới 3 tuổi
và tăng thời lượng chăm sóc.
Vai trò của phụ huynh trong quyết định được tăng cường.

Bắc Rhine-Westphalia

Überblick

Luật Giáo dục và Chăm sóc Trẻ em (KiBiz):
Từ ngày 1/8/2008, luật KiBiz điều chỉnh hệ thống chăm sóc trẻ em tại bang Bắc Rhine-Westphalia (NRW).
Bang thiết lập khung pháp lý, trong khi các đô thị
(phòng thanh thiếu niên) chịu trách nhiệm lập kế hoạch chỗ học
và tổ chức dịch vụ thực tế.

Kosten

Miễn phí từ 3 tuổi:
Từ tháng 8/2018, trẻ từ 3 tuổi đến khi vào tiểu học
được chăm sóc miễn phí tại các cơ sở công lập hoặc được nhà nước tài trợ.
Trẻ dưới 3 tuổi hoặc sử dụng thời gian chăm sóc dài hơn
có thể phải trả phí tùy theo thu nhập gia đình và số giờ đăng ký;
mức phí thay đổi theo từng địa phương.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn do thành phố gửi:
Phụ huynh nhận hóa đơn từ phòng thanh thiếu niên của thành phố,
không phải từ nhà trẻ.
Chi phí dựa trên thu nhập gia đình và số giờ chăm sóc.
Tiền ăn (€25–€60/tháng) và các dịch vụ bổ sung
(ví dụ hỗ trợ ngôn ngữ, dã ngoại) được tính riêng.
Gia đình thu nhập thấp có thể được miễn hoặc giảm phí.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký với thành phố + nộp hồ sơ trực tiếp đến cơ sở:
Phụ huynh cần đăng ký nhu cầu chăm sóc với thành phố
và chọn tối đa 3 cơ sở mong muốn.
Sau đó phải nộp hồ sơ trực tiếp đến các nhà trẻ đã chọn.
Việc tiếp nhận phụ thuộc vào tiêu chí của từng cơ sở.
Quyền có chỗ chăm sóc từ 1 tuổi được pháp luật đảm bảo.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Nhiều loại hình cơ sở:
Nhà trẻ công lập, tôn giáo, tư nhân và tổ chức phi lợi nhuận.
Phụ huynh có thể chọn nơi có chỗ trống.
Cơ sở tư nhân có tài trợ nhà nước phải tuân thủ quy định phí của địa phương.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động tùy cơ sở:
Thông thường 07:00–17:00.
Nhiều cơ sở đóng cửa 20–25 ngày/năm
(nghỉ hè, Giáng sinh, ngày đào tạo).
Các gói thời gian: 25 / 35 / 45 giờ/tuần.

Kritik & aktuelle Themen

Thiếu nhân sự dù hệ thống mở rộng:
Số lượng giáo viên tăng 59% từ năm 2011,
nhưng đến 2030 cần thêm 9.000–20.000 nhân sự.
Thiếu nhân sự có thể khiến giờ hoạt động bị rút ngắn.
70% trẻ học trong nhóm lớn hơn khuyến nghị.
Bang đầu tư khoảng €3,8 tỷ/năm
và từ 2026 sẽ tăng cường năng lực quản lý và giáo dục.

Rheinland-Pfalz

Überblick

Luật Phúc lợi Trẻ em & Thanh thiếu niên (KJHG) + “Luật Tương lai Kita”
Từ năm 2021, Kita-Zukunftsgesetz bổ sung cho luật liên bang KJHG.
Bang quy định khung pháp lý, còn chính quyền địa phương
(phòng thanh thiếu niên) lập kế hoạch chỗ học và tổ chức triển khai.

Kosten

“Miễn phí từ 2 tuổi”
Từ 11/2021, chăm sóc hoàn toàn miễn phí từ 2 tuổi đến trước khi vào lớp 1.
Trẻ dưới 2 tuổi áp dụng mức phí theo thu nhập,
thống nhất trên toàn bang.
Bang đầu tư hơn €600 triệu/năm cho giáo dục mầm non.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn do thành phố/quận phát hành
Hóa đơn do chính quyền địa phương lập.
Tiền ăn — khoảng €35/tháng — thanh toán riêng.
Có miễn giảm cho hộ thu nhập thấp và ưu đãi cho anh/chị/em.
Đồng tài trợ nhân sự của bang:
44,7% cho cơ sở công; 47,2% cho cơ sở độc lập.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký tại địa phương + nộp trực tiếp cho các Kita
Phụ huynh đăng ký nhu cầu với địa phương và
chọn tối đa 3 cơ sở ưu tiên.
Sau đó nộp hồ sơ trực tiếp cho các cơ sở đã chọn;
quyết định tiếp nhận thuộc về đơn vị cung cấp.
quyền hợp pháp có chỗ từ 1 tuổi.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Mạng lưới nhà cung cấp đa dạng
Tại Rheinland-Pfalz: 50,8% công lập, 41,7% tôn giáo, 7,5% độc lập.
Tổng 2.573 cơ sở, gồm 209 mô hình trông trẻ gia đình.
Phụ huynh được tự do lựa chọn nơi còn chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ mở cửa do cơ sở quyết định
Thường 07:00–17:00.
Mô hình nhân sự linh hoạt cho phép mở rộng giờ.
Số ngày nghỉ trung bình/năm: ~25.

Kritik & aktuelle Themen

Luật Tương lai Kita + mô hình nhân sự mới
Từ 2019, nhân sự tính theo số chỗ thay vì số nhóm — minh bạch hơn.
Kita-Pakt 2030 hướng tới cải thiện tỉ lệ
và mở rộng trung tâm hỗ trợ gia đình.
Tài trợ bang tiếp tục tăng — +€62 triệu năm 2024.

Saarland

Überblick

Luật Giáo dục và Chăm sóc Trẻ nhỏ Saarland (SBEBG)
SBEBG (cập nhật tháng 4/2022) là cơ sở pháp lý chính của bang.
Tiểu bang đặt ra quy định chung;
việc triển khai và phân bổ chỗ do cơ quan thanh thiếu niên địa phương (Jugendamt)
và các đô thị phụ trách.

Kosten

Miễn phí mầm non từ 2 tuổi
Từ tháng 8/2021, trẻ từ 2 tuổi đến trước khi vào tiểu học
được miễn phí hoàn toàn khi đi nhà trẻ/mẫu giáo.
Trẻ dưới 2 tuổi phải đóng phí tùy theo thu nhập gia đình,
do chính quyền địa phương quy định.
Saarland là một trong số ít bang Đức gần như cung cấp chăm sóc hoàn toàn miễn phí.

Abrechnung & Elternbeiträge

Tính phí qua chính quyền địa phương
Nếu có phí, địa phương thu và bang hoàn trả phần miễn giảm.
Tiền ăn (30–50 €/tháng) và dịch vụ bổ sung tính riêng.
Gia đình thu nhập thấp nhận hỗ trợ tài chính.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký với địa phương + nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ sở
Phụ huynh báo nhu cầu chỗ với địa phương và chọn
tối đa ba cơ sở mong muốn.
Sau đó nộp hồ sơ trực tiếp cho từng cơ sở
cơ sở quyết định việc nhận trẻ.
Trẻ có quyền hợp pháp được nhận chỗ từ 1 tuổi.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Đa dạng nhà cung cấp
Có cơ sở công, cơ sở tôn giáo, tổ chức xã hội và tư nhân.
Cơ sở tư nhân có nhận tài trợ từ bang phải tuân thủ quy định phí của địa phương.
Phụ huynh được tự do lựa chọn nơi có chỗ trống,
nhưng danh sách chờ thường xuất hiện.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động kéo dài
Saarland thuộc nhóm bang có thời lượng chăm sóc lớn nhất nước Đức:
83% trẻ dưới 3 tuổi và 61% trẻ trên 3 tuổi
được chăm sóc hơn 45 giờ/tuần.
Giờ mở cửa phổ biến: 07:00–17:00
Ngày nghỉ hàng năm: 20–25 ngày.

Kritik & aktuelle Themen

Thiếu nhân sự và nguồn lực tài chính
Dù đã đầu tư, 79% trẻ tham gia các nhóm
có tỷ lệ giáo viên–trẻ chưa đạt chuẩn tối ưu.
Dự báo thiếu chỗ ít nhất đến năm 2030.
Bang đang xem xét mở rộng miễn phí cho trẻ dưới 2 tuổi.

Sachsen

Überblick

Luật Giáo dục Mầm non Sachsen (SächsKitaG):
Luật SächsKitaG ban hành ngày 15/05/2009 là nền tảng pháp lý cho hệ thống chăm sóc
và giáo dục mầm non tại bang Sachsen.
Bang đặt ra quy định chung, trong khi các quận/huyện và thành phố trực thuộc (Jugendamt — Phòng Thanh thiếu niên)
chịu trách nhiệm lập kế hoạch số lượng chỗ và triển khai dịch vụ trên thực tế.

Kosten

Miễn phí hoàn toàn từ năm 2018:
Tại Sachsen, dịch vụ chăm sóc trẻ từ 1 tuổi đến khi vào tiểu học hoàn toàn miễn phí,
không phụ thuộc vào thu nhập của gia đình.
Áp dụng cho tất cả các cơ sở công lập và tư thục.
Sachsen là một trong số ít bang tại Đức cung cấp miễn phí hoàn toàn từ 1 tuổi.

Abrechnung & Elternbeiträge

Chỉ trả tiền ăn:
Phụ huynh chỉ phải trả tiền ăn (~40 € mỗi tháng)
và các dịch vụ bổ sung tự chọn khác.
Bang tài trợ chi phí thông qua ngân sách phân bổ cho các địa phương.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký trực tuyến tại địa phương + nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ sở:
Phụ huynh đăng ký nhu cầu qua cổng thông tin trực tuyến của địa phương
và có thể chọn tối đa ba cơ sở mầm non ưu tiên.
Sau đó, phụ huynh nộp hồ sơ trực tiếp cho các cơ sở,
và quyết định tiếp nhận do cơ sở đưa ra.
Trẻ có quyền được nhận chăm sóc từ 1 tuổi theo luật.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Tỷ lệ cơ sở công lập cao:
Khoảng 56% cơ sở mầm non tại Sachsen là công lập,
bên cạnh các cơ sở tôn giáo, tư nhân và độc lập.
Ngoài ra có khoảng 1.400 người trông trẻ tại gia chăm sóc khoảng 6.000 trẻ.
Phụ huynh tự do lựa chọn cơ sở tùy theo số lượng chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động do từng cơ sở quyết định:
Giờ hoạt động phổ biến: 06:30–17:00
Thời gian nghỉ hằng năm: khoảng 20–25 ngày
(kỳ nghỉ hè, Giáng sinh, đào tạo giáo viên).
Sachsen nổi tiếng với giờ hoạt động kéo dài.

Kritik & aktuelle Themen

Cải thiện chất lượng & tỷ suất sinh giảm:
Luật cải thiện chất lượng năm 2024 đang dần nâng tỷ lệ giáo viên/trẻ.
Tỷ suất sinh giảm cho phép tuyển thêm tới 20.800 giáo viên trong tương lai.
Bang tập trung vào tiêu chuẩn đào tạo cao và chất lượng giáo dục.

Sachsen-Anhalt

Überblick

Luật Hỗ trợ Trẻ em (KiFöG):
Cơ sở pháp lý chính là
Luật ngày 5 tháng 3 năm 2003 về hỗ trợ và chăm sóc trẻ em
tại các cơ sở trông giữ ban ngày và hình thức chăm sóc gia đình
.
Bang quy định khung pháp lý, trong khi huyện và thành phố độc lập
(phòng thanh thiếu niên)
chịu trách nhiệm lập kế hoạch chỗ học
và triển khai thực hiện.

Kosten

Miễn phí cho anh chị em:
Từ tháng 1/2019, phụ huynh chỉ phải trả phí cho con lớn nhất.
Các em nhỏ hơn trong nhà trẻ, mẫu giáo hoặc chăm sóc sau giờ học
được miễn phí hoàn toàn.
Chính sách này áp dụng ít nhất đến cuối năm 2026.
Mức phí tùy từng địa phương:
tại Magdeburg, chăm sóc trẻ dưới 3 tuổi 10 giờ/ngày là 150 €,
trong khi tại Wethautal có thể lên đến 287 €/tháng.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn do chính quyền địa phương gửi:
Phụ huynh nhận hóa đơn hàng tháng trực tiếp từ chính quyền địa phương,
không phải từ cơ sở giữ trẻ.
Tiền ăn được thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp thực phẩm,
thường từ 50–70 €/tháng.
Các hoạt động bổ sung — âm nhạc, ngoại ngữ…
có thể phát sinh thêm chi phí.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký tại địa phương và qua cổng trực tuyến:
Quy trình đăng ký phụ thuộc vào từng địa phương.
Từ năm 2021, nhiều khu vực như Stendal đã triển khai
cổng đăng ký trực tuyến tập trung.
Phụ huynh có thể chọn tối đa ba cơ sở yêu thích.
Việc xét duyệt do cơ sở thực hiện
và phòng thanh thiếu niên phê duyệt.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Phần lớn là cơ sở công lập:
Trong tổng số 1.810 cơ sở giáo dục mầm non,
55,8% là công lập,
44,2% do tổ chức phi chính phủ quản lý
(AWO, Caritas, Diakonie, Paritätischer, Hội Chữ thập đỏ,
tổ chức tôn giáo và tư nhân).
Phụ huynh được tự do lựa chọn tùy theo chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động phụ thuộc vào từng cơ sở:
Giờ phổ biến: 06:00–17:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Hầu hết cơ sở đóng tối đa 15 ngày vào mùa hè,
và nghỉ lễ Giáng Sinh – Năm mới.
Trong trường hợp cần thiết, có thể xin chăm sóc khẩn cấp
tại cơ sở khác — cần đăng ký trước ít nhất 8 tuần.

Kritik & aktuelle Themen

Tỷ lệ giáo viên/trẻ và chi phí tăng:
Tỷ lệ: nhà trẻ 1:5,5, mẫu giáo 1:10,3.
Năm 2023, 1 trong 6 địa phương tăng phí
tới 120 €/tháng.
Bang tài trợ 255 vị trí toàn thời gian mới
cho các cơ sở có nhu cầu đặc biệt.
Số lượng trẻ giảm dẫn đến cắt giảm nhân sự
và đôi khi đóng cửa cơ sở.

Schleswig-Holstein

Überblick

Luật Hỗ trợ Giáo dục Mầm non (KiföG SH):
KiföG SH, có hiệu lực từ tháng 3/2020, điều chỉnh hệ thống
giáo dục và chăm sóc trẻ em tại Schleswig-Holstein.
Bang đặt ra khung pháp lý, trong khi các huyện và thành phố độc lập
chịu trách nhiệm lập kế hoạch và triển khai tại địa phương
với tư cách là cơ quan phúc lợi thanh thiếu niên địa phương.

Kosten

Miễn phí từ 3 tuổi:
Từ tháng 8/2019, cha mẹ không phải trả phí
cho trẻ từ 3 tuổi đến khi vào lớp 1.
Đối với trẻ dưới 3 tuổi và thời gian chăm sóc kéo dài,
phí được tính dựa trên thu nhập và do địa phương quy định.
Áp dụng giảm phí tự động cho anh chị em.

Abrechnung & Elternbeiträge

Thanh toán qua chính quyền địa phương:
Chính quyền địa phương thu phí từ phụ huynh và nhận hỗ trợ tài chính từ bang
để chi trả cho các giờ chăm sóc miễn phí.
Chi phí ăn uống (khoảng 30€/tháng) được tính riêng.
Các gia đình thu nhập thấp có thể xin miễn giảm toàn phần hoặc một phần.

Anmeldung & Platzvergabe

KitaPortal-SH và nộp trực tiếp:
Phụ huynh có thể sử dụng KitaPortal Schleswig-Holstein
để tìm cơ sở chăm sóc trẻ và người trông trẻ gia đình,
đồng thời đăng ký nhu cầu chăm sóc.
Sau đó, phụ huynh phải liên hệ và nộp đơn trực tiếp tại cơ sở đã chọn.
Quyết định nhận trẻ do cơ sở thực hiện.
Trẻ có quyền được chăm sóc từ sau sinh nhật đầu tiên.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Nhiều loại hình cơ sở:
Có cơ sở công lập, cơ sở tôn giáo (chủ yếu Tin Lành),
đơn vị độc lập và tư nhân.
Các tổ chức Tin Lành chiếm tỷ lệ lớn.
Phụ huynh được tự do lựa chọn cơ sở có chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động tùy cơ sở:
Giờ hoạt động phổ biến: 07:00–17:00.
37 cơ sở (2%) cung cấp tối thiểu 12 giờ chăm sóc mỗi ngày.
Ngày nghỉ tùy từng đơn vị, thường 20–25 ngày/năm.

Kritik & aktuelle Themen

Chuyển đổi số & nhân lực:
Bang thực hiện các chương trình hỗ trợ nhân lực,
bao gồm hỗ trợ đào tạo, và mở rộng dịch vụ số.
Tỷ lệ cơ sở hòa nhập cao (42%) cho thấy sự ưu tiên mạnh cho hội nhập xã hội.
Nhu cầu tăng đòi hỏi thêm nhân lực có chuyên môn.

Thüringen

Überblick

Luật Giáo dục & Chăm sóc Trẻ nhỏ Thüringen (ThürKiGaG):
Ban hành ngày 14/12/2005, quy định hệ thống giáo dục & chăm sóc mầm non tại bang Thüringen.
Bang quy định khung pháp lý, trong khi các huyện và thành phố độc lập
chịu trách nhiệm quy hoạch & triển khai dịch vụ chăm sóc trẻ tại địa phương.

Kosten

2 năm cuối trước khi vào lớp 1 miễn phí:
Từ tháng 8/2018, 2 năm cuối trước khi trẻ vào lớp 1 được miễn phí hoàn toàn.
Trẻ nhỏ hơn đóng phí theo thu nhập gia đình và quy định của từng địa phương.
Từ năm 2027 sẽ có năm miễn phí thứ ba.

Abrechnung & Elternbeiträge

Hóa đơn do chính quyền địa phương gửi:
Địa phương thu phí từ phụ huynh và nhận hỗ trợ từ bang.
Tiền ăn (~30 € / tháng) và dịch vụ bổ sung được tính riêng.
Các gia đình thu nhập thấp có thể được miễn phí toàn phần hoặc một phần.

Anmeldung & Platzvergabe

Đăng ký qua cổng thông tin địa phương + nộp hồ sơ trực tiếp:
Phụ huynh khai nhu cầu chăm sóc trên cổng thông tin địa phương
và chọn tối đa 3 cơ sở.
Sau đó cần nộp hồ sơ trực tiếp cho các cơ sở đã chọn.
Quyết định tiếp nhận do từng cơ sở đưa ra.
Trẻ có quyền vào nhà trẻ từ 1 tuổi.

Angebotsvielfalt & Wahlfreiheit

Hệ thống cơ sở đa dạng:
Công lập, nhà thờ, tổ chức xã hội và cơ sở tư nhân.
Cơ sở tư nhân nhận hỗ trợ nhà nước phải tuân thủ quy định địa phương.
Phụ huynh được tự do lựa chọn nếu có chỗ trống.

Öffnungszeiten & Schließzeiten

Giờ hoạt động tùy cơ sở:
Thông thường 07:00–17:00.
Nghỉ khoảng 20–25 ngày/năm
(nghỉ hè, lễ, đào tạo nhân viên).
Giờ chăm sóc kéo dài khá phổ biến tại bang này.

Kritik & aktuelle Themen

Cơ hội nâng cao chất lượng đến năm 2030:
Giảm tỷ lệ sinh giúp cải thiện tỷ lệ giáo viên/trẻ đến 2030,
nhưng cần khoảng 1.700 giáo viên mới.
Hiện tại: 1:5,1 (nhóm nhỏ),
1:10,3 (mẫu giáo).
Cần chính sách bổ sung & tuyển dụng thêm nhân sự.

Pädagogische Konzepte

Welche Kita passt zu welchem Kind?

'Wald- und Natur-Kita'

Was ist Naturpädagogik?

'In Wald- und Natur-Kitas verbringen Kinder viel Zeit draußen. Jahreszeiten, Naturmaterialien und Bewegungsfreiheit sind feste Bestandteile des Alltags.'

Für Kinder, die: viel Bewegung brauchen, Natur und Abenteuer lieben, draußen besser lernen als drinnen.

Weitere Informationen

Bewegungskita

Was ist eine Bewegungskita?

'Bewegungskitas legen besonderen Wert auf körperliche Aktivität: Sport, Klettern, Tanz und Bewegungsspiele fördern Motorik und Selbstvertrauen.'

Für Kinder, die: viel Energie haben, gerne klettern, springen oder tanzen, Bewegung für ihre Entwicklung brauchen.

Weitere Informationen

Bilinguale Kita

Was bedeutet bilinguale Pädagogik?

In bilingualen Kitas wachsen Kinder mit zwei Sprachen auf – meist Deutsch und Englisch. Durch Immersion („Sprachbad“) wird Sprache spielerisch und natürlich gelernt.

Für Kinder, die: schon früh Sprachen lieben, in einer mehrsprachigen Familie aufwachsen, Spaß an Kommunikation haben.

Weitere Informationen

Freinet-Kita

Was ist Freinet-Pädagogik?

Die Freinet-Pädagogik fördert Mitbestimmung, Selbstorganisation und gemeinschaftliches Lernen. Kinder gestalten ihren Alltag aktiv mit Projekten und Entscheidungen.

Für Kinder, die: gerne mitentscheiden, eigene Ideen entwickeln wollen, Freude an gemeinschaftlichen Projekten haben.

Weitere Informationen

Heilpädagogische Kita

Was bedeutet Heilpädagogisch?

Heilpädagogische Kitas sind auf Kinder mit Entwicklungsverzögerungen oder besonderem Förderbedarf spezialisiert. Fachkräfte arbeiten eng mit Therapeut:innen und Eltern zusammen.

Für Kinder, die: individuelle Entwicklungsbegleitung brauchen, therapeutische Unterstützung benötigen, von kleinen Gruppen und enger Betreuung profitieren.

Weitere Informationen

Inklusive Pädagogik

Was bedeutet Inklusive Pädagogik?

Inklusive Kitas fördern Teilhabe und Vielfalt. Kinder mit und ohne Behinderung oder besonderem Förderbedarf lernen und spielen selbstverständlich gemeinsam.

Für Kinder, die: in ihrer Unterschiedlichkeit akzeptiert werden sollen, von gemeinsamer Förderung profitieren, ein wertschätzendes, vielfältiges Umfeld brauchen.

Weitere Informationen

Kunst-Kita

Was ist künstlerische Pädagogik?

Kunst-Kitas fördern kreativen Ausdruck durch Malen, Basteln, Theater und andere künstlerische Projekte. Fantasie und eigene Ideen stehen im Vordergrund.

Für Kinder, die: gerne malen und basteln, sich kreativ ausdrücken wollen, viel Freude an Fantasie haben.

Weitere Informationen

Montessori-Kita

Was ist Montessori-Pädagogik?

Montessori-Kitas folgen dem Leitsatz „Hilf mir, es selbst zu tun.“. Kinder lernen eigenständig in einer vorbereiteten Umgebung, die Selbstständigkeit, Konzentration und Verantwortungsbewusstsein stärkt.

Für Kinder, die: gerne eigenständig ausprobieren, ein ruhiges Umfeld brauchen, Spaß am konzentrierten Arbeiten haben.

Weitere Informationen

Musik-Kita

Was ist musikpädagogische Erziehung?

In Musik-Kitas gehören Singen, Rhythmus und Instrumente fest zum Alltag. Musik unterstützt Sprache, Kreativität und emotionale Ausdrucksfähigkeit.

Für Kinder, die: gerne singen oder tanzen, Freude an Rhythmus und Klängen haben, über Musik leichter lernen.

Weitere Informationen

Offenes Konzept

Was bedeutet Offenes Konzept?

Im offenen Konzept gibt es keine festen Gruppen, sondern Funktionsräume wie Atelier, Bauzimmer oder Rollenspielbereiche. Kinder entscheiden selbst, wo und womit sie sich beschäftigen möchten.

Für Kinder, die: frei wählen und selbst entscheiden wollen, unterschiedliche Interessen haben, Abwechslung und Eigenständigkeit schätzen.

Weitere Informationen

Pikler-Kita

Was ist Pikler-Pädagogik?

Die Pikler-Pädagogik nach Emmi Pikler setzt auf Achtsamkeit, freie Bewegungsentwicklung und respektvolle Pflege. Besonders in Krippen ist dieser Ansatz beliebt.

Für Kinder, die: sanfte Begleitung brauchen, sich in ihrem eigenen Tempo entwickeln sollen, Ruhe und Verlässlichkeit schätzen.

Weitere Informationen

Reggio-Kita

Was ist Reggio-Pädagogik?

Die Reggio-Pädagogik stammt aus Italien und betont Kreativität, Forschung und Gemeinschaft. Kinder entdecken die Welt in Projekten mit allen Sinnen.

Für Kinder, die: neugierig und experimentierfreudig sind, gerne im Team forschen, ihre Kreativität entfalten möchten.

Weitere Informationen

Religionspädagogik

Was bedeutet Religionspädagogik?

Religiöse Kitas (z. B. evangelisch, katholisch oder islamisch) vermitteln Werte, Rituale und Feste ihres Glaubens. Dabei stehen Gemeinschaft, Nächstenliebe und moralische Orientierung im Vordergrund.

Für Kinder, die: in einem wertorientierten Umfeld aufwachsen sollen, Freude an Ritualen und Festen haben, familiäre Glaubensbezüge vertiefen möchten.

Weitere Informationen

Situationsansatz

Was bedeutet Situationsansatz?

Der Situationsansatz orientiert sich an der Lebenswelt der Kinder. Themen und Projekte werden aus ihrem Alltag aufgegriffen und gemeinsam bearbeitet.

Für Kinder, die: stark von ihren Alltagserfahrungen profitieren, praxisnah lernen, ein individuelles Umfeld brauchen.

Weitere Informationen

Waldorf-Kita

Was ist Waldorf-Pädagogik?

Die Waldorf-Pädagogik nach Rudolf Steiner legt Wert auf Kreativität, Fantasie, Rhythmus und Naturverbundenheit. Medien spielen kaum eine Rolle, stattdessen stehen Musik, Handwerk und freies Spiel im Mittelpunkt.

Für Kinder, die: gerne kreativ sind und basteln, viel Raum für Fantasie brauchen, Naturverbundenheit und Rituale lieben.

Weitere Informationen